Dịch

thatching rake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thatch rakedanh từSynonym of thatch rake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thatching rakeDạng gốc (base form)
  2. thatching rakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de-thatching rakedanh từĐồng nghĩa với thatch rake

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , — , , , .
  • . .

AI