Dịch

thatched

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lợp tranh, bằng tranhtính từkhông so sánh (not comparable)Covered or roofed with thatch.
  2. Có mái tóctính từkhông so sánh (not comparable)Having a specified kind of hair.

Ví dụ

  • một ngôi nhà tranh
  • .Đó là một mái nhà tranh.
  • .Đó là một ngôi nhà lợp mái tranh.

AI