Dịch

thank-you

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của lòng biết ơndanh từAn expression of gratitude.
  2. Thể hiện sự cảm ơndanh từThat expresses thanks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thank-youDạng gốc (base form)
  2. thank-yousSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thank-you-ma'amdanh từSườn núi hoặc một chỗ trũng ngang qua một con đường
thank-you cardThiệp cảm ơn

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI