thank-you
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu hiện của lòng biết ơndanh từAn expression of gratitude.
- Thể hiện sự cảm ơndanh từThat expresses thanks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thank-youDạng gốc (base form)
- thank-yousSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thank-you-ma'amdanh từ | danh từ | Sườn núi hoặc một chỗ trũng ngang qua một con đường |
| thank-you card | Thiệp cảm ơn |
Ví dụ
- .
- .
- .