thang
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mông, bàn tọadanh từthe buttocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thangDạng gốc (base form)
- thangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thang-Tadanh từ riêng | danh từ riêng | Hình thức võ thuật Meitei cổ điển, đặc biệt sử dụng kiếm, giáo và khiên |
| Muk-thangdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ của bộ lạc Kurnai ở phía đông nam Victoria, Australia |
| ain't nothing but a thangthán từ | thán từ | Điều hoặc người cụ thể đó không quan trọng; nó không quan trọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc thangNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitheing
Ví dụ
- ' .Cấu trúc phân tử chẳng là cái quái gì ngoài một thứ cả.