Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thaness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ của A Thane
danh từ
A thane's wife.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thaness
Dạng gốc
(base form)
thaness
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ của A Thane
1
Vợ của A Thane
1
Vợ của A Thane