Dịch

thalia

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chi Thaliadanh từAny of the genus Thalia of tropical plants found in aquatic or marshy habitats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thaliaDạng gốc (base form)
  2. thaliasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Thalia and Melpomenedanh từĐồng nghĩa với comedy and tragedy

Ví dụ

  • long-stalked, - canna-like, all-basal , .Thalia là loài cây thân thảo sống lâu năm với lá mọc sát gốc có cuống dài, giống lá dong riềng hoặc lá chuối hoa, có phần cuống ôm lấy nhau ở gốc để tạo thành thân giả.
  • .Tôi mua cuốn sách này ở hiệu sách Thalia.

AI