Dịch

thakurghar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng để thờ cúng; một nhà nguyện riêngdanh từA room for worship; a private chapel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thakurgharDạng gốc (base form)
  2. thakurgharsSố nhiều (plural)

AI