Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
texasin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Isoflavonoid cụ thể có công thức hóa học C₁₆H₁₂O₅
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular isoflavonoid with the chemical formula C₁₆H₁₂O₅.
AI
1
Isoflavonoid cụ thể có công thức hóa học C₁₆H₁₂O₅
1
Isoflavonoid cụ thể có công thức hóa học C₁₆H₁₂O₅
1
Isoflavonoid cụ thể có công thức hóa học C₁₆H₁₂O₅