Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetrapody
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ bốn chân mét
danh từ
A set of four metrical feet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tetrapody
Dạng gốc
(base form)
tetrapod
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quaternarius
Nguồn gốc
(etymology)
tetra-
+
-pody
từ tiếng Hy Lạp cổ
τετρα-
tetra-
“four”
AI
1
Bộ bốn chân mét
1
Bộ bốn chân mét
1
Bộ bốn chân mét