Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetrapodean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của động vật bốn chân (Tetrapoda)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or characteristic of the tetrapods (Tetrapoda).
AI
1
Của
1
Của
1
Của