Dịch

tetraplegic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị liệt tứ chidanh từA quadriplegic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetraplegicDạng gốc (base form)
  2. tetraplegicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπλήσσεινplḗssein“to strike”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI