Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetragonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu phương của đường tròn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
quadrature of the circle
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tetragonist
AI
1
Cầu phương của đường tròn
1
Cầu phương của đường tròn
1
Cầu phương của đường tròn