Dịch

tetrafluoro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bốn nhóm fluoro trong một hợp chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Four fluoro groups in a compound

Cụm từ (phrase)

tetrafluoroboric aciddanh từAxit HBF₄, chỉ được biết đến ở dạng dung dịch, có một số ứng dụng trong hóa học tổng hợp

Nguồn gốc (etymology)

AI