Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với frustule
danh từ
Synonym of frustule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testule
Dạng gốc
(base form)
testule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frustule
AI
1
Đồng nghĩa với frustule
1
Đồng nghĩa với frustule
1
Đồng nghĩa với frustule