Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testern
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sáu xu
danh từ
A sixpence.
2
Máy thử (đồng bạc cũ của Pháp)
danh từ
A tester (old French silver coin).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testern
Dạng gốc
(base form)
testern
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng sáu xu
2
Máy thử (đồng bạc cũ của Pháp)
1
Đồng sáu xu
2
Máy thử (đồng bạc cũ của Pháp)
1
Đồng sáu xu
2
Máy thử (đồng bạc cũ của Pháp)