terraformation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa khai hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)terraforming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terraformationDạng gốc (base form)
- terraformationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha