Dịch

terraformation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa khai hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)terraforming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terraformationDạng gốc (base form)
  2. terraformationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI