Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terracer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công cụ nông nghiệp để xây dựng ruộng bậc thang bằng đất
danh từ
An agricultural tool for building dirt terraces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terracer
Dạng gốc
(base form)
terracer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công cụ nông nghiệp để xây dựng ruộng bậc thang bằng đất
1
Công cụ nông nghiệp để xây dựng ruộng bậc thang bằng đất
1
Công cụ nông nghiệp để xây dựng ruộng bậc thang bằng đất