Dịch

terracer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ nông nghiệp để xây dựng ruộng bậc thang bằng đấtdanh từAn agricultural tool for building dirt terraces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terracerDạng gốc (base form)
  2. terracersSố nhiều (plural)

AI