Dịch

tentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thử trong phòng thí nghiệm; sự phân tích; sự hóa nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mode of adjusting or operating by repeated trials or experiments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tentationDạng gốc (base form)
  2. tentationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổtentation
  2. từ tiếng Latinhtentatio

AI