tentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thử trong phòng thí nghiệm; sự phân tích; sự hóa nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mode of adjusting or operating by repeated trials or experiments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentationDạng gốc (base form)
- tentationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtentation
- từ tiếng Latinhtentatio