Dịch

tentaculum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xúc tudanh từA tentacle.
  2. Cái cảm giác hoặc râu riadanh từA feeler or whisker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tentaculumDạng gốc (base form)
  2. tentacula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớitentāculum

AI