Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng giọng nam cao của khăn choàng Catalan
danh từ
A tenor form of the Catalan shawm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenora
Dạng gốc
(base form)
tenora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng giọng nam cao của khăn choàng Catalan
1
Dạng giọng nam cao của khăn choàng Catalan
1
Dạng giọng nam cao của khăn choàng Catalan