Dịch

tenora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng giọng nam cao của khăn choàng Catalandanh từA tenor form of the Catalan shawm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenoraDạng gốc (base form)
  2. tenorasSố nhiều (plural)

AI