Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tennis net
Nghĩa chính
1
Lưới tennis
Ví dụ
Serve
the
ball
over
the
tennis
net
.
Phục vụ bóng qua lưới tennis.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
lưới tennis
AI
1
Lưới tennis
1
Lưới tennis
1
Lưới tennis