Dịch

tengu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật thần thoại của Nhật Bản, thường có hình dáng giống chim và có chiếc mũi dàidanh từA mythical Japanese creature, typically birdlike and having a long nose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenguDạng gốc (base form)
  2. tengusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật天狗

AI