Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenebrificous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tenebrific
tính từ
Synonym of tenebrific (“producing darkness”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tenebrific
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
tenebrae
“darkness”
AI
1
Đồng nghĩa với tenebrific
1
Đồng nghĩa với tenebrific
1
Đồng nghĩa với tenebrific