tender engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các đầu máy hơi nước có kèm theo đấu thầu, mang theo nguồn cung cấp nhiên liệu và nước; thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với động cơ xe tăngdanh từAny steam locomotive that has a tender attached, carrying its supply of fuel and water; the term is normally used to distinguish from a tank engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tender engineDạng gốc (base form)
- tender enginesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)