Dịch

tench

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài cá nước ngọt có tên Tinca tincadanh từA species of freshwater game fish, Tinca tinca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenchDạng gốc (base form)
  2. tenchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea tenchdanh từĐồng nghĩa với black seabream
tencher companioncụm từBạn đồng bàn, bạn cùng ăn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà tù
  1. A penitentiary.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitenche
  2. từ tiếng Pháp cổtenche
  3. từ tiếng Latinh muộntinca

AI