tench
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loài cá nước ngọt có tên Tinca tincadanh từA species of freshwater game fish, Tinca tinca.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenchDạng gốc (base form)
- tenchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea tenchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với black seabream |
| tencher companioncụm từ | cụm từ | Bạn đồng bàn, bạn cùng ăn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà tù
- A penitentiary.
Họ từ (word family)
cùng gốc tenchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitenche
- từ tiếng Pháp cổtenche
- từ tiếng Latinh muộntinca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha