ten-gallon hat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc mũ cao bồi lớn, không chứa mười gallon như tên gọi mà thường khoảng ba lítdanh từA large cowboy hat, not holding ten gallons like the name would suggest but usually around three quarts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ten-gallon hatDạng gốc (base form)
- ten-gallon hatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhagalón“braid”