temporo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tạm thời: đền thờtiền tốtemporal: temples
- Thùy thái dương của nãotiền tốtemporal lobe of the brain
- Tạm thời: thời giantiền tốtemporal: time
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtempora