temescal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nghỉ mồ hôi hoặc temazcaldanh từA sweat lodge or temazcal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temescalDạng gốc (base form)
- temescalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Temescal Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatemescal