Dịch

temescal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghỉ mồ hôi hoặc temazcaldanh từA sweat lodge or temazcal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temescalDạng gốc (base form)
  2. temescalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Temescal Valleydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatemescal

AI