temenggong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan chức cấp cao ở các bang của Mã Lai, thường phụ trách cảnh sát hoặc lực lượng vũ trangdanh từA high-ranking official in Malay states, typically in charge of the police or armed forces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temenggongDạng gốc (base form)
- temenggongsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Mã Laitemenggung
Ví dụ
- , . , , .