Dịch

temenggong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan chức cấp cao ở các bang của Mã Lai, thường phụ trách cảnh sát hoặc lực lượng vũ trangdanh từA high-ranking official in Malay states, typically in charge of the police or armed forces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temenggongDạng gốc (base form)
  2. temenggongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Mã Laitemenggung

Ví dụ

  • , . , , .

AI