Dịch

teleworkshop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội thảo được tổ chức thông qua công nghệ viễn thông giữa những người tham gia ở xadanh từA workshop held via telecommunications technology between remote participants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teleworkshopDạng gốc (base form)
  2. teleworkshopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI