Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
televisionese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ gắn liền với ngành truyền hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon associated with the television industry.
Ví dụ
This
is
illustrated
in
the
new
televisionese
term
“
info-tainment
,”
which
refers
to
superimposing
an
entertainment
framework
on
traditional
information
or
news
media
.
AI
1
Biệt ngữ gắn liền với ngành truyền hình
1
Biệt ngữ gắn liền với ngành truyền hình
1
Biệt ngữ gắn liền với ngành truyền hình