Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telesupporter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cung cấp dịch vụ hỗ trợ từ xa
danh từ
A person who supplies telesupport
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telesupporter
Dạng gốc
(base form)
telesupporter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
supporter
AI
1
Người cung cấp dịch vụ hỗ trợ từ xa
1
Người cung cấp dịch vụ hỗ trợ từ xa
1
Người cung cấp dịch vụ hỗ trợ từ xa