Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telespectroradiometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo quang phổ kính thiên văn
danh từ
A telescopic spectroradiometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telespectroradiometer
Dạng gốc
(base form)
telespectroradiometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
spectroradiometer
AI
1
Máy đo quang phổ kính thiên văn
1
Máy đo quang phổ kính thiên văn
1
Máy đo quang phổ kính thiên văn