Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telescriptor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy điện báo ghi chữ
danh từ
Synonym of teleprinter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telescriptor
Dạng gốc
(base form)
telescriptor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teleprinter
AI
1
Máy điện báo ghi chữ
1
Máy điện báo ghi chữ
1
Máy điện báo ghi chữ