Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleplasm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngoại chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ectoplasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleplasm
Dạng gốc
(base form)
teleplasm
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teleplasm
teleplasm
ic
Liên quan đến teleplasm
tính từ
AI
1
Ngoại chất
1
Ngoại chất
1
Ngoại chất