Dịch

teledentistry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng công nghệ thông tin và viễn thông để chăm sóc nha khoa ban đầu, tư vấn, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng theo cách tương tự như y tế từ xa và y tế từ xadanh từkhông đếm được (uncountable)The use of information technology and telecommunications for dental primary care, consultation, education, and public awareness in the same manner as telehealth and telemedicine.

Nguồn gốc (etymology)

AI