Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telecanvassing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thăm dò bằng điện thoại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
canvassing by telephone
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
canvassing
AI
1
Thăm dò bằng điện thoại
1
Thăm dò bằng điện thoại
1
Thăm dò bằng điện thoại