Dịch

tegestology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sưu tầm những tấm lót bia hay những chiếc đế lót ly như một sở thíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The collecting of beer mats or coasters as a hobby.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhteges“covering, mat”

AI