teevee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của television; on the teevee trên đài truyền hình; trên ti-vidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)television
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teeveeDạng gốc (base form)
- teeveesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . , .