Dịch

teevee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của television; on the teevee trên đài truyền hình; trên ti-vidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)television

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teeveeDạng gốc (base form)
  2. teeveesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . , .

AI