Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teenybop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc teenybopper
danh từ
không đếm được
(uncountable)
teenybopper music
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teenybop
teenybop
ping
Liên quan đến teenybopper
tính từ
teenybop
perish
Đặc trưng hoặc hấp dẫn đối với teenyboppers
tính từ
teenybop
per
Đứa trẻ, đặc biệt là một cô gái ở độ tuổi thiếu niên và thiếu niên, theo đuổi những phong cách thời trang quần áo, xu hướng âm nhạc phổ biến, v.v
danh từ
AI
1
Nhạc teenybopper
1
Nhạc teenybopper
1
Nhạc teenybopper