Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teeny-tiny
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất nhỏ; nhỏ xíu
tính từ
Very small; tiny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teeny-tiny
Dạng gốc
(base form)
more teeny-tiny
So sánh hơn
(comparative)
most teeny-tiny
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Rất nhỏ
1
Rất nhỏ
1
Rất nhỏ