Dịch

tectonic weapon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị hoặc hệ thống giả định có thể tạo ra động đất, núi lửa, v.v. bằng cách can thiệp vào các quá trình địa chất của Trái đấtdanh từA hypothetical device or system that could create earthquakes, volcanoes, etc. by interference with the Earth's geological processes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tectonic weaponDạng gốc (base form)
  2. tectonic weaponsSố nhiều (plural)

AI