Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tectin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kết dính, dạng sền sệt do một số loài ớt tiết ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An adhesive, gelatinous material secreted by some ciliates
AI
1
Chất kết dính
1
Chất kết dính
1
Chất kết dính