Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
technicals
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chi tiết kỹ thuật
danh từ
Technical details.
2
Dữ liệu phân tích kỹ thuật
danh từ
The technical analysis data.
Ví dụ
This
stock’s
fundamentals
are
awful
,
but
its
technicals
are
great
–
it’s
trending
upward
,
so
I
rate
it
a
short-term
buy
.
AI
1
Chi tiết kỹ thuật
2
Dữ liệu phân tích kỹ thuật
1
Chi tiết kỹ thuật
2
Dữ liệu phân tích kỹ thuật
1
Chi tiết kỹ thuật
2
Dữ liệu phân tích kỹ thuật