Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
technetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan tới technetium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to technetium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
technetic
per
technetic
Liên quan đến axit pertechnetic hoặc các dẫn xuất của nó
tính từ
AI
1
Liên quan tới technetium
1
Liên quan tới technetium
1
Liên quan tới technetium