Dịch

tebowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực hành quỳ một gối sau một cú chạm bóng hoặc dịp ăn mừng khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of going down on one knee after a touchdown or other celebratory occasion.

Nguồn gốc (etymology)

AI