Dịch

tearlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vắng mặt nước mắt; thiếu tiếng khócdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of tears; lack of weeping.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI