Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tearlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vắng mặt nước mắt; thiếu tiếng khóc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of tears; lack of weeping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tearfulness
Nguồn gốc
(etymology)
tearless
+
-ness
AI
1
Vắng mặt nước mắt
1
Vắng mặt nước mắt
1
Vắng mặt nước mắt