Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teaching strategy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến lược giảng dạy
danh từ
a plan for delivering instruction
Ví dụ
The
teacher
used
a
new
teaching
strategy
to
engage
students
.
Giáo viên đã dùng chiến lược giảng dạy mới để thu hút học sinh.
AI
1
Chiến lược giảng dạy
1
Chiến lược giảng dạy
1
Chiến lược giảng dạy