Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teacher's assistant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trợ giảng
danh từ
A teaching assistant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teacher's assistant
Dạng gốc
(base form)
teacher's assistant
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
has
been
a
teacher's
assistant
for
several
years
.
Layla
was
a
teacher's
assistant
.
Tom
was
a
teacher's
assistant
before
he
became
a
teacher
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trợ giảng
1
Trợ giảng
1
Trợ giảng