Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea-wrap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khăn choàng được phụ nữ mặc trong giờ uống trà
danh từ
A type of shawl worn by women during teatime.
AI
1
Loại khăn choàng được phụ nữ mặc trong giờ uống trà
1
Loại khăn choàng được phụ nữ mặc trong giờ uống trà
1
Loại khăn choàng được phụ nữ mặc trong giờ uống trà